bò sữa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại bò được nuôi để lấy sữa: "bò sữa" chỉ giống bò chuyên dụng trong chăn nuôi, có khả năng sản xuất sữa với số lượng lớn, phục vụ nhu cầu tiêu dùng của con người.
- Nghĩa bóng (thông tục): "bò sữa" còn được dùng để chỉ người hoặc nguồn lực mang lại lợi ích kinh tế đều đặn, dễ khai thác.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Trang trại này nuôi hơn 200 con bò sữa. (Trang trại chăn nuôi hơn 200 con bò chuyên lấy sữa.)
- Sữa tươi từ bò sữa rất bổ dưỡng. (Sữa lấy từ bò chuyên dụng có giá trị dinh dưỡng cao.)
Nghĩa bóng:
- Công ty này là con bò sữa của tập đoàn. (Công ty này mang lại nguồn lợi nhuận ổn định, dễ khai thác cho tập đoàn.)
- Đừng biến nhân viên thành bò sữa, hãy đối xử công bằng. (Đừng khai thác nhân viên quá mức chỉ vì lợi ích kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bò sữa" trong kinh tế: chỉ một doanh nghiệp hoặc sản phẩm chủ lực mang lại doanh thu lớn.
- Dòng sản phẩm này là bò sữa của công ty, chiếm 70% lợi nhuận. (Sản phẩm chính này là nguồn thu chủ yếu của công ty.)
"bò sữa" trong chăn nuôi: kết hợp với các giống bò cao sản như bò Holstein, bò Jersey.
- Giống bò sữa Holstein cho năng suất sữa cao nhất. (Giống bò chuyên sữa Holstein sản xuất nhiều sữa nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Bò thịt (danh từ): bò nuôi để lấy thịt — trái nghĩa với bò sữa.
- Bò thịt thường có thân hình to, nhiều cơ. (Bò nuôi lấy thịt có cấu trúc cơ thể khác bò sữa.)
Bò đực (danh từ): bò giống đực, thường không dùng để lấy sữa.
- Bò đực thường được nuôi để lấy thịt hoặc làm giống. (Bò đực ít khi được khai thác sữa.)
Từ đồng nghĩa
- Bò chuyên sữa: bò được chọn giống để sản xuất sữa.
- Bò lấy sữa: bò nuôi với mục đích chính là thu sữa.
Thành ngữ liên quan
- Con bò sữa (thành ngữ kinh tế): nguồn lợi nhuận ổn định, dễ khai thác.
- Ngành du lịch là con bò sữa của nền kinh tế địa phương. (Ngành du lịch mang lại nguồn thu đều đặn, quan trọng.)